Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
fánnào

Nghĩa tiếng Việt

phồn hoa náo nhiệt, đông đúc ồn ào

Âm Hán Việt

phồn, bàn náo

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

17 nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Từ này dùng để miêu tả không khí hoặc cảnh tượng của một nơi chốn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phồn, bàn náo

Từng chữ

  • phồn, bànnhiều, đông; sinh, đẻ
  • náoầm ĩ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 昔日偏僻的渔村,如今已是繁闹的市镇。Xīrì piānpì de yúcūn, rújīn yǐ shì fánnào de shìzhèn thanh 1

    Làng chài hẻo lánh ngày xưa, nay đã trở thành thị trấn phồn hoa náo nhiệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.