Nghĩa tiếng Việt
nhiều, đông; sinh, đẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
繁 = 敏 (Mẫn, biểu âm) + 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ); chữ hình thanh. Nhiều sợi tơ rối phức tạp — hình tượng của sự phồn thịnh, nhiều, phức tạp.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phồn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phồn": sợi tơ (糸) dày đặc — phồn thịnh, phồn hoa; nhớ "phồn vinh" (繁荣), "phồn hoa" (繁华), "phức tạp" (繁杂).
Gương Hán-Việt
phồn trong "phồn vinh" (繁荣), "phồn hoa" (繁华), "phồn thịnh"
Mở khoá kiến thức
Biết 繁 (phồn) mở khoá: 繁荣 (phồn vinh), 繁华 (phồn hoa), 繁忙 (bận rộn), 频繁 (thường xuyên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
繁 là chữ hình thanh (psc): 敏 (mẫn) biểu âm cho fán, 糸 (mịch, sợi tơ) biểu nghĩa. Hình ảnh nhiều sợi tơ chồng chất — nghĩa: nhiều, phức tạp, đông đúc, phồn thịnh. Lục thư thông (Ming) ghi nhận dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这座城市非常繁华。
Thành phố này rất phồn hoa náo nhiệt.
- 经济快速繁荣发展。
Kinh tế phát triển phồn vinh nhanh chóng.
- 他最近工作非常繁忙。
Dạo này anh ấy công việc rất bận rộn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.