Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fán*yǎn繁

Nghĩa tiếng Việt

Sinh sôi nảy nở, phát triển, nhân giống

Âm Hán Việt

phồn diễn

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

17 nét

Bộ: 行 (đi; làm; hàng, dãy)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ, hay đi với các từ chỉ sinh vật như giống loài, con cháu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phồn diễn

Từng chữ

  • 繁phồnnhiều, đông; sinh, đẻ
  • 衍diễnnước chảy tràn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这种动物在野外繁衍得很快。Zhè zhǒng dòngwù zài yěwài fányǎn de hěn kuài. thanh 4
  • 人类在这个星球上繁衍了数百万年。Rénlèi zài zhège xīngqiú shàng fányǎn le shù bǎi wàn nián. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.