Từ vựng tiếng Trung
fán*máng繁
忙
Nghĩa tiếng Việt
bận rộn
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
繁
Bộ: 糸 (sợi chỉ)
17 nét
忙
Bộ: 心 (trái tim)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 繁 (phồn) có bộ 糸 chỉ, liên quan đến sự phức tạp, rắc rối như việc dệt may.
- Chữ 忙 (mang) có bộ 心 tâm, biểu thị trạng thái tâm trí bận rộn, không rảnh rỗi.
→ Kết hợp lại, 繁忙 (phồn mang) diễn tả trạng thái bận rộn, có nhiều việc phải làm.
Từ ghép thông dụng
繁忙
bận rộn
繁体字
chữ phồn thể
繁荣
phồn vinh