Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa繁忙 mang sắc thái khách quan mô tả tình trạng bận rộn; 忙碌 gần đồng nghĩa nhưng thân mật hơn; 繁忙 thường dùng trong văn viết hoặc mô tả ngành nghề, địa điểm.
Câu ví dụ
- 春节前,物流行业格外繁忙。
Trước Tết Nguyên Đán, ngành logistics đặc biệt bận rộn.
- 他工作繁忙,几乎没有时间休息。
Công việc của anh ấy bận rộn, hầu như không có thời gian nghỉ ngơi.
- 这条街道每天交通繁忙,经常堵车。
Con đường này mỗi ngày giao thông tấp nập, thường xuyên kẹt xe.
- 即使再繁忙,也要抽时间陪家人。
Dù bận rộn đến đâu cũng phải dành thời gian bên gia đình.
Kết hợp thường gặp
- 工作繁忙
công việc bận rộn
- 交通繁忙
giao thông tấp nập
- 繁忙时段
giờ cao điểm, thời điểm bận rộn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.