Từ vựng tiếng Trung
fán*máng

Nghĩa tiếng Việt

Phồn mang — bận rộn với nhiều việc cùng lúc; nhịp độ cao, công việc dày đặc.

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi chỉ)

17 nét

Bộ: (trái tim)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

繁忙 mang sắc thái khách quan mô tả tình trạng bận rộn; 忙碌 gần đồng nghĩa nhưng thân mật hơn; 繁忙 thường dùng trong văn viết hoặc mô tả ngành nghề, địa điểm.

Câu ví dụ

  • 春节前,物流行业格外繁忙。Chūnjié qián, wùliú hángyè géwài fánmáng. thanh 1

    Trước Tết Nguyên Đán, ngành logistics đặc biệt bận rộn.

  • 他工作繁忙,几乎没有时间休息。Tā gōngzuò fánmáng, jīhū méiyǒu shíjiān xiūxi. thanh 1

    Công việc của anh ấy bận rộn, hầu như không có thời gian nghỉ ngơi.

  • 这条街道每天交通繁忙,经常堵车。Zhè tiáo jiēdào měitiān jiāotōng fánmáng, jīngcháng dǔchē. thanh 4

    Con đường này mỗi ngày giao thông tấp nập, thường xuyên kẹt xe.

  • 即使再繁忙,也要抽时间陪家人。Jíshǐ zài fánmáng, yě yào chōu shíjiān péi jiārén. thanh 2

    Dù bận rộn đến đâu cũng phải dành thời gian bên gia đình.

Kết hợp thường gặp

  • 工作繁忙gōngzuò fánmáng thanh 1

    công việc bận rộn

  • 交通繁忙jiāotōng fánmáng thanh 1

    giao thông tấp nập

  • 繁忙时段fánmáng shíduàn thanh 2

    giờ cao điểm, thời điểm bận rộn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.