Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả công việc hoặc cuộc sống bận rộn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phồn mang
Từng chữ
- 繁phồnnhiều, đông; sinh, đẻ
- 忙mangbận rộn, bề bộn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa繁忙 mang sắc thái khách quan mô tả tình trạng bận rộn; 忙碌 gần đồng nghĩa nhưng thân mật hơn; 繁忙 thường dùng trong văn viết hoặc mô tả ngành nghề, địa điểm.
Câu ví dụ
- 春节前,物流行业格外繁忙。
Trước Tết Nguyên Đán, ngành logistics đặc biệt bận rộn.
- 他工作繁忙,几乎没有时间休息。
Công việc của anh ấy bận rộn, hầu như không có thời gian nghỉ ngơi.
- 这条街道每天交通繁忙,经常堵车。
Con đường này mỗi ngày giao thông tấp nập, thường xuyên kẹt xe.
- 即使再繁忙,也要抽时间陪家人。
Dù bận rộn đến đâu cũng phải dành thời gian bên gia đình.
Kết hợp thường gặp
- 工作繁忙
công việc bận rộn
- 交通繁忙
giao thông tấp nập
- 繁忙时段
giờ cao điểm, thời điểm bận rộn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.