Từ vựng tiếng Trung
pín*fán频
繁
Nghĩa tiếng Việt
thường xuyên
2 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
频
Bộ: 页 (trang)
12 nét
繁
Bộ: 糸 (sợi tơ)
17 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '频' có bộ '页' (trang) kết hợp với phần còn lại để chỉ ý nghĩa về sự lặp lại hoặc liên quan đến trang hay mặt.
- Chữ '繁' có bộ '糸' (sợi tơ) liên quan đến sự phức tạp, nhiều chi tiết giống như các sợi tơ.
→ Từ '频繁' có nghĩa là điều gì đó xảy ra thường xuyên, lặp lại nhiều lần.
Từ ghép thông dụng
频率
tần suất
频繁
thường xuyên
频道
kênh (truyền hình)