Từ vựng tiếng Trung
fán*huá

Nghĩa tiếng Việt

phồn hoa

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

17 nét

Bộ: (số mười)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '繁' có bộ '糸' chỉ sự liên kết, phức tạp như các sợi tơ đan xen.
  • Chữ '华' với bộ '十' kết hợp với các nét khác thể hiện sự hoa lệ, phồn thịnh.

Tổng thể, '繁华' thể hiện sự phồn hoa, đông đúc và phát triển.

Từ ghép thông dụng

繁忙fánmáng

bận rộn

繁荣fánróng

thịnh vượng

繁体fántǐ

phồn thể (chữ Hán phức tạp)