Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa繁华 thường tả địa điểm (khu vực, thành phố). Có thể mang sắc thái hoài niệm khi đối lập với suy tàn (昔日繁华). Khác với 热闹 (náo nhiệt — ồn ào, vui vẻ nhất thời) và 繁荣 (phồn vinh — thịnh vượng về kinh tế).
Câu ví dụ
- 这里是城市里最繁华的地段
Đây là khu vực sầm uất nhất trong thành phố
- 繁华的商业街吸引了大量游客
Con phố thương mại phồn hoa thu hút nhiều du khách
- 昔日繁华的城镇如今已经衰败
Thị trấn phồn hoa ngày xưa nay đã suy tàn
- 这座城市越来越繁华
Thành phố này ngày càng phồn thịnh
Kết hợp thường gặp
- 繁华地段
khu vực sầm uất
- 繁华都市
đô thị phồn hoa
- 繁华热闹
phồn hoa náo nhiệt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.