Nghĩa tiếng Việt
quấy nhiễu; cong, chùng, chùn
Âm Hán Việt
nạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 9 nét
挠 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 尧 (Nghiêu, biểu âm). Chữ hình thanh — tay cào, gãi, hoặc cản trở.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động gãi ngứa vật lý hoặc ẩn dụ cho việc cản trở, khuất phục trước khó khăn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /náo/gãi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nạo": tay (扌) của vua Nghiêu (尧) — cào gãi, hay cản trở không cho qua.
Gương Hán-Việt
"nạo" trong "cản nạo" (cản trở, gây khó)
Mở khoá kiến thức
Biết 挠 (nạo) mở khoá: 阻挠 (trở nạo — cản trở, ngăn chặn); 挠头 (nạo đầu — gãi đầu, băn khoăn); 不屈不挠 (bất khuất bất nạo — kiên cường không chịu khuất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 堯 (biểu âm, giản thể thành 尧). Nghĩa gốc là gãi, cào — hành động dùng tay cào nhẹ. Từ đó mở rộng sang nghĩa 'làm rối loạn, cản trở'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他不屈不挠地坚持了下来。
Anh ấy kiên cường không khuất phục, tiếp tục bền bỉ.
- 有人故意阻挠他的计划。
Có người cố tình cản trở kế hoạch của anh ấy.
- 他挠了挠头,想不出答案。
Anh ấy gãi gãi đầu, nghĩ không ra câu trả lời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.