Từ vựng tiếng Trung
zǔ*náo

Nghĩa tiếng Việt

trở ngại, ngăn cản

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất, nơi cao)

11 nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi chỉ hành động ngăn chặn, gây khó khăn cho người khác hoặc công việc. Trang trọng hơn '阻止'. Mang sắc thái tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 不要阻挠别人做正确的事Bùyào zǔnáo biérén zuò zhèngquè de shì thanh 4

    Đừng ngăn cản người khác làm việc đúng

  • 有些人想阻挠这个项目Yǒuxiē rén xiǎng zǔnáo zhège xiàngmù thanh 3

    Một số người muốn ngăn cản dự án này

  • 他成功阻挠了对手的计划Tā chénggōng zǔnáo le duìshǒu de jìhuà thanh 1

    Anh ấy thành công ngăn chặn kế hoạch của đối thủ

  • 任何阻挠都无法阻止我们Rènhé zǔnáo dōu wúfǎ zǔzhǐ wǒmen thanh 4

    Bất kỳ trở ngại nào cũng không ngăn được chúng ta

Kết hợp thường gặp

  • 阻挠计划zǔnáo jìhuà thanh 3

    ngăn cản kế hoạch

  • 阻挠项目zǔnáo xiàngmù thanh 3

    ngăn cản dự án

  • 阻挠他人zǔnáo tārén thanh 3

    ngăn cản người khác

  • 试图阻挠shìtú zǔnáo thanh 4

    cố gắng ngăn cản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.