Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

cản trở; hiểm trở

Âm Hán Việt

trở

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 阻 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

阻 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: gò/đất cao, bên trái là bộ Phụ 阜) + 且 (Thả, biểu âm); chữ hình thanh. Địa hình gò đất cản trở đường đi — hình ảnh của sự cản trở, trở ngại.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ hành động ngăn chặn, gây khó khăn hoặc làm tính từ chỉ địa hình hiểm trở.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trở

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trở": gò đất (阝) chắn đường đi (且) — địa thế hiểm trở ngăn bước; nhớ "trở ngại", "ngăn trở" đều từ chữ này.

Gương Hán-Việt

trở trong "trở ngại" (阻碍), "ngăn trở", "chướng trở"

Mở khoá kiến thức

Biết 阻 (trở) mở khoá: 阻止 (ngăn chặn), 阻碍 (cản trở), 阻拦 (chặn lại), 阻挠 (cản trở).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阻 seal 1
Tiểu triện

阻 là chữ hình thanh (psc): bộ 阜 (阝, phụ) biểu nghĩa — gò đất cao, địa hình hiểm trở, phần 且 (thả) biểu âm cho zǔ. Nghĩa gốc: địa thế núi non cản trở đường đi. Mở rộng: ngăn cản, cản trở, chặn lại. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大雨阻止了我们出行。Dà yǔ zǔzhǐ le wǒmen chūxíng. thanh 4

    Mưa lớn ngăn chúng tôi ra ngoài.

  • 任何困难都无法阻挡他。Rènhé kùnnan dōu wúfǎ zǔdǎng tā. thanh 4

    Không khó khăn nào có thể ngăn cản anh ấy.

  • 这条河阻隔了两岸的交通。Zhè tiáo hé zǔgé le liǎng'àn de jiāotōng. thanh 4

    Con sông này ngăn cách giao thông giữa hai bờ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 阻, nhưng 且 (thả) nghĩa là hơn nữa, vả lại

  • cùng âm zǔ, nhưng 组 (tổ) nghĩa là nhóm, tổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.