Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người đang có ý định thực hiện một hành động không nên làm để khuyên họ dừng lại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khuyến trở
Từng chữ
- 劝khuyếnkhuyên bảo
- 阻trởcản trở; hiểm trở
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi khuyên ai đó đừng làm gì đó (thường mang tính ngăn cản một hành động tiêu cực/nguy hiểm).
Câu ví dụ
- 劝阻他不要去
Khuyên can anh ấy đừng đi
- 劝阻无效
Khuyên can không hiệu quả
- 劝阻朋友
Khuyên can bạn bè
- 多次劝阻
Khuyên can nhiều lần
- 被劝阻
Bị khuyên can
Kết hợp thường gặp
- 劝阻他
khuyên can anh ấy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.