Từ vựng tiếng Trung
quàn*gào

Nghĩa tiếng Việt

khuyên bảo

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

7 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 劝: Kết hợp giữa bộ '力' (sức mạnh) và phần còn lại mang ý nghĩa khuyên bảo người khác một cách mạnh mẽ hoặc có sức thuyết phục.
  • 告: Kết hợp giữa bộ '口' (miệng) và phần còn lại để diễn tả hành động thông báo hoặc nói ra điều gì đó quan trọng.

劝告: Ý nghĩa chung là khuyến cáo hoặc đưa ra lời khuyên.

Từ ghép thông dụng

quànshuō

khuyên nhủ

gàozhī

thông báo

quànjiě

hòa giải