Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi muốn khuyên ai đó làm hoặc không làm gì đó, thường mang tính tích cực và giúp đỡ.
Câu ví dụ
- 我劝告他不要去
Tôi khuyên anh ấy đừng đi
- 接受劝告
Chấp nhận lời khuyên
- 不听劝告
Không nghe lời khuyên
- 朋友的劝告
Lời khuyên của bạn bè
Kết hợp thường gặp
- 真诚的劝告
lời khuyên chân thành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.