Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa告知 trang trọng hơn 告诉 (kể, nói); thường gặp trong văn bản pháp lý, thông báo chính thức hoặc y tế (知情同意书 — giấy đồng ý có thông tin).
Câu ví dụ
- 请提前告知您的到达时间。
Vui lòng thông báo trước giờ bạn đến.
- 公司已告知员工新的规定。
Công ty đã thông báo cho nhân viên về quy định mới.
- 医生告知患者检查结果。
Bác sĩ thông báo kết quả kiểm tra cho bệnh nhân.
- 如有变化,我会第一时间告知你。
Nếu có thay đổi, tôi sẽ thông báo cho bạn sớm nhất.
Kết hợp thường gặp
- 及时告知
thông báo kịp thời
- 告知书
thư thông báo, giấy thông báo
- 知情告知
thông báo đầy đủ thông tin (informed consent)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.