Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi kèm với cấu trúc khuyên ngăn hoặc bắt buộc ai đó không được làm gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trở chỉ
Từng chữ
- 阻trởcản trở; hiểm trở
- 止chỉdừng lại, thôi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ngăn chặn
Câu ví dụ
- 医生阻止他继续抽烟和喝酒。
Bác sĩ ngăn chặn anh ấy tiếp tục hút thuốc và uống rượu.
- 谁也无法阻止历史发展的脚步。
Không ai có thể ngăn cản bước chân phát triển của lịch sử.
- 我们应该及时阻止这种违法行为。
Chúng ta nên kịp thời ngăn chặn hành vi vi phạm pháp luật này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.