Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

đất lầy trũng

Âm Hán Việt

trở, tự

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 沮 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

沮 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 且 (Thả, biểu âm, âm jǔ). Cấu trúc hình thanh nhưng Wiktionary không ghi rõ ls code; có thể là hình thanh. Nghĩa gốc là tên sông, sau mở rộng sang nghĩa ngăn chặn, nản lòng.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này thường làm động từ chỉ sự ngăn cản hoặc làm tính từ chỉ tâm trạng chán nản, thất vọng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: trở, tự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trở": nước (氵) gặp đá ngáng (且) — dòng chảy bị cản trở, như lòng người nản chí khi bị ngăn chặn.

Gương Hán-Việt

"trở" trong 沮丧 (trở táng — nản lòng, thất vọng).

Mở khoá kiến thức

Biết 沮 (trở) mở khoá 沮丧 (nản lòng) — từ cảm xúc HSK 6 hay gặp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沮 bigseal 1
Đại triện
沮 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không ghi rõ cấu trúc hình thanh hay hội ý cho 沮; glyph origin chỉ ghi phát âm. Dựa vào cấu trúc: 氵 biểu nghĩa nước (tên sông), 且 có khả năng biểu âm. Đại triện và tiểu triện ghi nhận chữ này. Nghĩa chính là tên sông 沮水 và mở rộng sang: ngăn chặn, chấm dứt, nản chí. Chưa có nguồn học thuật xác định dứt khoát ls cho chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他考试失败,感到非常沮丧。Tā kǎoshì shībài, gǎndào fēicháng jǔsàng. thanh 1

    Anh ấy thi trượt, cảm thấy rất nản lòng.

  • 不要因为失败而沮丧,继续努力。Bùyào yīnwèi shībài ér jǔsàng, jìxù nǔlì. thanh 4

    Đừng nản chí vì thất bại, hãy tiếp tục cố gắng.

  • 看到她沮丧的样子,我很心疼。Kàndào tā jǔsàng de yàngzi, wǒ hěn xīnténg. thanh 4

    Nhìn thấy vẻ nản lòng của cô ấy, tôi rất xót xa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng Hán-Việt trở, nghĩa gần (ngăn trở), chỉ khác bộ

  • đồng Hán-Việt trở, nhưng nghĩa là thớt tế lễ — rất khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.