Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
biànzǔqì

Nghĩa tiếng Việt

biến trở (thiết bị thay đổi điện trở trong mạch điện)

Âm Hán Việt

biến trở khí

3 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cũng, lại còn)

8 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một thiết bị điện dùng để điều chỉnh cường độ dòng điện

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

biến trở khí

Từng chữ

  • biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn
  • trởcản trở; hiểm trở
  • khíđồ dùng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 实验课上,老师教我们如何使用变阻器。shíyàn kè shàng, lǎoshī jiāo wǒmen rúhé shǐyòng biànzǔqì thanh 2

    Trong giờ thực hành, thầy giáo dạy chúng tôi cách sử dụng biến trở

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.