Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tắm

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

浴 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 谷 (Cốc, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary giải thích rõ: tắm trong nước (氵+ 谷 = tắm trong dòng nước thung lũng). 谷 cho âm 'yù'.

Hán-Việt: dục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dục": nước (氵) trong thung lũng (谷) — tắm dục (浴) là ngâm mình trong nước thung lũng, thanh tịnh thân thể.

Gương Hán-Việt

dục trong 'mộc dục', 'dục thất', 'hải dục'

Mở khoá kiến thức

Biết 浴 (dục) mở khoá: 沐浴 (tắm rửa), 浴室 (phòng tắm), 沐浴露 (sữa tắm), 日光浴 (tắm nắng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浴 silk 1
Bạch thư
浴 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 浴 là chữ hình thanh (psc): 水/氵 (nước) là thành phần biểu nghĩa, 谷 là thành phần biểu âm — biểu thị hành động tắm trong nước. Wiktionary ghi chú rõ: '– bathe in water'. Nghĩa gốc và chính là tắm rửa, ngâm mình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他每天晚上都要沐浴。Tā měitiān wǎnshang dōu yào mùyù. thanh 1

    Anh ấy mỗi tối đều tắm rửa.

  • 浴室里有淋浴和浴缸。Yùshì lǐ yǒu línyù hé yùgāng. thanh 4

    Phòng tắm có vòi hoa sen và bồn tắm.

  • 夏天孩子们喜欢去海边日光浴。Xiàtiān háizimen xǐhuān qù hǎibiān rìguāngyù. thanh 4

    Mùa hè bọn trẻ thích ra bãi biển tắm nắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt dục; 欲 (dục) nghĩa là ham muốn, dục vọng — bộ 欠 thay vì 氵

  • cùng âm Hán-Việt dục; 育 (dục) nghĩa là nuôi dạy, giáo dục

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.