Từ vựng tiếng Trung
yù*shì

Nghĩa tiếng Việt

phòng tắm

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '浴' bao gồm bộ '氵' (nước) và phần '谷' (thung lũng), có thể liên tưởng đến việc tắm rửa trong dòng nước của thung lũng.
  • Chữ '室' có bộ '宀' (mái nhà) kết hợp với phần '至' (đến), thể hiện ý nghĩa của một nơi bên trong nhà.

Từ '浴室' có nghĩa là phòng tắm, nơi để tắm rửa dưới mái nhà.

Từ ghép thông dụng

浴缸yùgāng

bồn tắm

淋浴línyù

tắm vòi sen

浴巾yùjīn

khăn tắm