Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong văn viết để chỉ việc tắm mát hoặc ẩn dụ việc đắm mình trong ánh nắng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mộc dục
Từng chữ
- 沐mộcgội đầu
- 浴dụctắm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 早晨,我们沐浴在温暖的阳光下。
Buổi sáng, chúng tôi đắm mình dưới ánh nắng ấm áp.
- 辛苦工作一天后,他只想回家好好沐浴。
Sau một ngày làm việc vất vả, anh ấy chỉ muốn về nhà tắm rửa thật sạch sẽ.
- 漫步在森林里,感受着沐浴春风的舒适。
Tản bộ trong rừng, cảm nhận sự thoải mái khi đắm mình trong gió xuân.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.