Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho chất lỏng tắm (body wash liquid). Phân biệt với 香皂 (xà bột cục) hay 洗发水 (dầu gội).
Câu ví dụ
- 我用沐浴露洗澡
Tôi dùng sữa tắm để tắm
- 买一瓶沐浴露
Mua một chai sữa tắm
- 这种沐浴露很香
Sữa tắm loại này rất thơm
- 儿童沐浴露
Sữa tắm trẻ em
Kết hợp thường gặp
- 沐浴露瓶子
chai sữa tắm
- 香氛沐浴露
sữa tắm thơm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.