Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ này thường làm tân ngữ sau các động từ như dùng, mua hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mộc dục lộ
Từng chữ
- 沐mộcgội đầu
- 浴dụctắm
- 露lộsương, hạt móc; lộ ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho chất lỏng tắm (body wash liquid). Phân biệt với 香皂 (xà bột cục) hay 洗发水 (dầu gội).
Câu ví dụ
- 我用沐浴露洗澡
Tôi dùng sữa tắm để tắm
- 买一瓶沐浴露
Mua một chai sữa tắm
- 这种沐浴露很香
Sữa tắm loại này rất thơm
- 儿童沐浴露
Sữa tắm trẻ em
Kết hợp thường gặp
- 沐浴露瓶子
chai sữa tắm
- 香氛沐浴露
sữa tắm thơm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.