Từ vựng tiếng Trung
mù*yù*lù沐
浴
露
Nghĩa tiếng Việt
sữa tắm
3 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
沐
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
浴
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
露
Bộ: 雨 (mưa)
21 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 沐: Chữ này có bộ '氵' chỉ nước, liên quan đến việc rửa ráy, tắm gội.
- 浴: Cũng có bộ '氵', kết hợp với các phần khác để chỉ việc tắm gội.
- 露: Chứa bộ '雨', thể hiện sự liên quan đến nước, mưa, sương.
→ Những chữ này kết hợp lại để chỉ về các sản phẩm liên quan đến việc tắm rửa, cụ thể là sữa tắm.
Từ ghép thông dụng
沐浴
tắm gội
露水
sương
沐浴露
sữa tắm