Từ vựng tiếng Trung
qū*yù

Nghĩa tiếng Việt

khu vực, vùng — phạm vi địa lý hoặc không gian được xác định; dùng trong địa lý, hành chính, quy hoạch.

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tủ, hộp)

4 nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

区域 thiên về ngữ cảnh quy hoạch, địa lý, hành chính. Phân biệt với 地区 (dìqū — khu vực/địa khu, thường dùng trong hành chính), 地域 (dìyù — vùng đất theo đặc trưng địa lý/văn hóa).

Câu ví dụ

  • 这个区域禁止停车Zhège qūyù jìnzhǐ tíngchē thanh 4

    Khu vực này cấm đỗ xe

  • 该区域的经济发展非常迅速Gāi qūyù de jīngjì fāzhǎn fēicháng xùnsù thanh 1

    Kinh tế khu vực đó phát triển rất nhanh

  • 政府将这片区域划为保护区Zhèngfǔ jiāng zhè piàn qūyù huà wéi bǎohùqū thanh 4

    Chính phủ quy hoạch vùng này thành khu bảo tồn

  • 这个区域的气候非常适合种植水果Zhège qūyù de qìhòu fēicháng shìhé zhòngzhí shuǐguǒ thanh 4

    Khí hậu khu vực này rất phù hợp để trồng hoa quả

Kết hợp thường gặp

  • 区域发展qūyù fāzhǎn thanh 1

    phát triển vùng

  • 区域规划qūyù guīhuà thanh 1

    quy hoạch vùng

  • 经济区域jīngjì qūyù thanh 1

    khu vực kinh tế

  • 区域合作qūyù hézuò thanh 1

    hợp tác vùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.