Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa区域 thiên về ngữ cảnh quy hoạch, địa lý, hành chính. Phân biệt với 地区 (dìqū — khu vực/địa khu, thường dùng trong hành chính), 地域 (dìyù — vùng đất theo đặc trưng địa lý/văn hóa).
Câu ví dụ
- 这个区域禁止停车
Khu vực này cấm đỗ xe
- 该区域的经济发展非常迅速
Kinh tế khu vực đó phát triển rất nhanh
- 政府将这片区域划为保护区
Chính phủ quy hoạch vùng này thành khu bảo tồn
- 这个区域的气候非常适合种植水果
Khí hậu khu vực này rất phù hợp để trồng hoa quả
Kết hợp thường gặp
- 区域发展
phát triển vùng
- 区域规划
quy hoạch vùng
- 经济区域
khu vực kinh tế
- 区域合作
hợp tác vùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.