Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

khu vực, vùng

Âm Hán Việt

khu, âu

1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 区 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

区 (giản thể của 區) = 匚 (Phương, một bao chứa) + 㐅 (giản hoá từ 品 — ba miệng xếp trong khung). Chữ hội ý: nhiều ngăn nhỏ xếp trong một khung — nghĩa 'phân chia khu vực, khu, vùng'. Bản giản thể chỉ giữ một ký hiệu trong khung cho gọn.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này làm danh từ chỉ khu vực hành chính hoặc động từ với nghĩa phân biệt, chia ranh giới.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

区 thường dùng trong tên địa danh hành chính (quận/huyện) hoặc chỉ một khu vực cụ thể. Trong 地区 có nghĩa rộng hơn là vùng miền hoặc địa phương.

  • //khu vực

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khu, âu

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Khu' (đọc Hán-Việt cổ là 'âu'): cái khung 匚 chứa nhiều ngăn nhỏ — chia ra thành các 'khu' vực.

Gương Hán-Việt

'Khu' (đọc thông dụng) trong khu vực, khu phố, khu chế xuất, phân biệt (区别).

Mở khoá kiến thức

Biết 区 mở khóa 区别 (khu biệt / phân biệt), 地区 (địa khu / khu vực), 郊区 (giao khu / ngoại ô), 市区 (thị khu / khu đô thị), 山区 (sơn khu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

区 oracle 1区 oracle 2
Giáp cốt văn
区 bronze 1
Kim văn
区 silk 1
Bạch thư
区 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 區 (giản thể 区) là chữ hội ý: 匚 (cái khung chứa) + 品 (ba 口 = nhiều ngăn / nhiều miệng). Nghĩa gốc 'phân chia, ngăn ra' rồi mở rộng thành 'khu vực, vùng'. Bản giản thể rút gọn 品 thành 㐅 cho dễ viết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我住在市区。wǒ zhù zài shìqū. thanh 3

    Tôi sống ở khu đô thị.

  • 这两个有什么区别?zhè liǎng gè yǒu shénme qūbié? thanh 4

    Hai cái này có gì khác biệt?

  • 他来自山区。tā láizì shānqū. thanh 1

    Anh ấy đến từ vùng núi.

  • 这个地区很大。zhège dìqū hěn dà. thanh 4

    Khu vực này rất rộng.

  • 这是商业区。Zhè shì shāngyèqū. thanh 4

  • 朝阳区很大。Cháoyángqū hěn dà. thanh 2

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 匚; 匹 là lượng từ cho ngựa / vải, 区 là 'khu'

  • đều có 区 (欧 = 区 + 欠); cùng âm Hán-Việt 'âu', dễ nhớ liên đới

  • cùng âm 'qū'; 曲 là 'cong, khúc nhạc', 区 là 'khu vực'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.