Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dì*qū

Nghĩa tiếng Việt

khu vực, vùng

Âm Hán Việt

địa khu

2 chữ10 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đứng trước danh từ khác để giới hạn phạm vi địa lý hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

địa khu

Từng chữ

  • địađất; địa vị
  • khukhu vực, vùng

Tầng từ vựng

地区 (khu vực) chỉ một vùng đất, một phạm vi địa lý hoặc hành chính nhất định.

Câu ví dụ

  • 这个地区发展很快。Zhège dìqū fāzhǎn hěn kuài. thanh 4
  • 西部地区有很多山。Xībù dìqū yǒu hěnduō shān. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 偏远地区piānyuǎn dìqū thanh 1
  • 城市地区chéngshì dìqū thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.