Từ vựng tiếng Trung
dì*qū

Nghĩa tiếng Việt

khu vực

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (hộp)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 地: Ký tự này bao gồm bộ 土 (đất) và chữ 也 (cũng), thể hiện ý nghĩa liên quan đến đất đai hay mặt đất.
  • 区: Ký tự này có bộ 匚 (hộp) và chữ 乂 (nghệ), thể hiện ý nghĩa của một khu vực hoặc nơi được định rõ.

地区: Nhấn mạnh đến một khu vực địa lý hoặc hành chính nhất định.

Từ ghép thông dụng

khu vực

zhèn

động đất

khu vực