Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōngyāng中
shāngwùqū央

Nghĩa tiếng Việt

Khu trung tâm thương mại (CBD)

Âm Hán Việt

trung, trúng ương thương vụ khu, âu

5 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

11 nét

Bộ: 夂 (bàn chân chúc xuống, đi tới)

5 nét

Bộ: 匸 (che giấu, đậy kín)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong quy hoạch đô thị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung, trúng ương thương vụ khu, âu

Từng chữ

  • 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • 央ươngở giữa, trung tâm; dừng, ngớt
  • 商thươngbuôn bán
  • 务vụcông việc
  • 区khu, âukhu vực, vùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.