Từ vựng tiếng Trung
jiā*wù

Nghĩa tiếng Việt

việc nhà

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, mái che)

10 nét

Bộ: (đánh khẽ, hành động)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 家: Phía trên là bộ '宀' biểu thị mái nhà, dưới có chữ '豕' biểu thị con lợn, tượng trưng cho cuộc sống gia đình bảo vệ và nuôi dưỡng.
  • 务: Phía trái là bộ '夂' biểu thị hành động, bên phải là chữ '力' biểu thị sức mạnh, thể hiện ý nghĩa nỗ lực làm việc.

家务: Công việc trong nhà, những việc cần làm để duy trì cuộc sống gia đình.

Từ ghép thông dụng

家务活jiāwù huó

công việc nhà

家务事jiāwù shì

việc trong nhà

做家务zuò jiāwù

làm việc nhà