Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiā*wù

Nghĩa tiếng Việt

việc nhà

Âm Hán Việt

gia vụ

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, mái che)

10 nét

Bộ: (đánh khẽ, hành động)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho động từ 做 hoặc 忙于 để chỉ việc thực hiện các công việc dọn dẹp, nội trợ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

gia vụ

Từng chữ

  • gianhà; tiếng vợ gọi chồng
  • vụcông việc

Tầng từ vựng

Các công việc trong gia đình: nấu ăn, dọn dẹp, giặt giũ...

Câu ví dụ

  • 她每天都要做很多家务。Tā měitiān dōu yào zuò hěnduō jiāwù. thanh 1
  • 分担家务。Fēndān jiāwù. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 做家务
  • 家务劳动
  • 家务事

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.