Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ 做 hoặc 忙于 để chỉ việc thực hiện các công việc dọn dẹp, nội trợ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
gia vụ
Từng chữ
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 务vụcông việc
Tầng từ vựng
Các công việc trong gia đình: nấu ăn, dọn dẹp, giặt giũ...
Câu ví dụ
- 她每天都要做很多家务。
- 分担家务。
Kết hợp thường gặp
- 做家务
- 家务劳动
- 家务事
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.