Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
yāng

Nghĩa tiếng Việt

ở giữa, trung tâm; dừng, ngớt

Âm Hán Việt

ương

1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 央 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

央 là chữ tượng hình: có thể mô tả người bị gông cùm cổ (hình người với gông ở cổ, nguyên hình của chữ 殃 — tai họa). Dạng hiện tại gồm nét trên và 大 (người), nhưng không phải hội ý — đây là biến dạng từ tượng hình gốc.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng trong từ ghép để chỉ vị trí trung tâm hoặc làm động từ mang nghĩa cầu khẩn, van xin.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ương": người (大) bị kẹp cổ ở giữa (央) — ương là trung ương, trung tâm; cũng là vị trí ương bướng không chịu nhượng bộ.

Gương Hán-Việt

ương trong trung ương (中央: trung tâm, cấp cao nhất)

Mở khoá kiến thức

Biết 央 (ương) mở khoá 中央 (trung ương), và là âm phần trong các chữ 英 (anh), 映 (ảnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, nguồn gốc chữ 央 chưa hoàn toàn rõ ràng. Có thể là tượng hình mô tả người bị gông cùm cổ (nguyên dạng của 殃 — tai họa). Nghĩa ở giữa, trung tâm có thể phát triển từ hình ảnh bị kẹp ở giữa. Chữ 央 là hình gốc của 殃. Chưa có nguồn học thuật hoàn toàn nhất quán về nghĩa gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中央政府发表了重要声明。Zhōngyāng zhèngfǔ fābiǎo le zhòngyào shēngmíng. thanh 1

    Chính phủ trung ương ra tuyên bố quan trọng.

  • 广场中央有一个美丽的喷泉。Guǎngchǎng zhōngyāng yǒu yīgè měilì de pēnquán. thanh 3

    Ở giữa quảng trường có một đài phun nước đẹp.

  • 这个问题需要由中央决定。Zhège wèntí xūyào yóu zhōngyāng juédìng. thanh 4

    Vấn đề này cần do trung ương quyết định.

  • 花园中央种了一棵大树。Huāyuán zhōngyāng zhòng le yī kē dà shù. thanh 1

    Ở giữa khu vườn trồng một cây lớn.

  • 事情紧急,我只能去央人帮忙。shìqíng jǐnjí, wǒ zhǐnéng qù yāng rén bāngmáng thanh 4

    Sự việc khẩn cấp, tôi chỉ đành đi cầu người giúp đỡ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 殃 là chữ phái sinh từ 央, nghĩa tai họa — liên quan về nguồn gốc

  • 秧 (mạ non) chứa 央, dễ nhầm khi nhìn nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.