Nghĩa tiếng Việt
khí bốc ngùn ngụt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
泱 có bộ 水/氵 (thuỷ) biểu nghĩa chỉ liên quan đến nước. Wiktionary ghi {{Han etym}} không chi tiết. Cấu trúc hình thanh hay hội ý không xác định rõ từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: ương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ương": bộ 氵 (nước) + âm ương — 泱泱大国 (ương ương đại quốc) gợi hình quốc gia mênh mông như biển cả.
Gương Hán-Việt
ương trong "ương ương" (泱泱 — bao la, mênh mông, dùng trong 泱泱大国)
Mở khoá kiến thức
Biết 泱 giúp nhận ra cụm 泱泱大国 (ương ương đại quốc — quốc gia mênh mông, cường thịnh) trong văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
泱 mang bộ 氵 (thuỷ, nước), liên quan đến nước bao la hoặc hơi nước bốc lên. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 泱泱大国,历史悠久。
Quốc gia hùng mạnh, lịch sử lâu đời.
- 泱泱中华,文明璀璨。
Trung Hoa mênh mông, văn minh rực rỡ.
- 古代诗人以泱来描绘浩瀚的水面。
Thi nhân cổ đại dùng chữ 泱 để miêu tả mặt nước bao la.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.