Nghĩa tiếng Việt
gieo mạ; cây lúa non
Âm Hán Việt
ương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 禾
- Số nét
- 10 nét
秧 = 禾 (biểu nghĩa: lúa, ngũ cốc) + 央 (Ương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ hoà/禾 chỉ loại cây ngũ cốc; 央 cho âm gần yāng. Nghĩa: mạ non, cây lúa mới gieo.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ cây mạ non hoặc làm động từ với nghĩa gieo cấy.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ương": lúa (禾) ương (央) — 秧 là mạ, cây lúa non đang trong giai đoạn ương mầm chờ cấy.
Gương Hán-Việt
秧 xuất hiện trong 秧苗 (ương miêu — mạ giống), 插秧 (sáp ương — cấy lúa), 育秧 (dục ương — ươm mạ).
Mở khoá kiến thức
Biết 秧 mở khoá 插秧 (chā yāng — cấy lúa), 秧苗 (yāngmiáo — mạ giống), và hiểu từ vựng nông nghiệp lúa nước.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 禾 (lúa) biểu nghĩa, 央 biểu âm. 秧 chỉ mạ lúa — cây lúa non vừa nảy mầm chưa cấy xuống ruộng. Tiểu triện lưu lại hình dạng. Mở rộng sang cây giống nói chung (秧苗 — cây giống).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 农民们正在田里插秧。
Những người nông dân đang cấy lúa ngoài đồng.
- 育秧是水稻种植的第一步。
Ươm mạ là bước đầu tiên trong trồng lúa nước.
- 今年的秧苗长势很好。
Mạ giống năm nay phát triển rất tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.