Từ vựng tiếng Trung
yāng

Nghĩa tiếng Việt

con vịt cái

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸯 = 央 (Ương, biểu âm) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Bộ 鳥 cho biết đây là loài chim, còn 央 chỉ âm đọc (yāng).

Hán-Việt: ương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ương": con chim (鳥) mang âm Ương (央) — nửa kia của đôi uyên ương (鸳鸯), biểu tượng tình yêu bền chặt trong văn hoá Hán.

Gương Hán-Việt

ương — trong tiếng Việt: 'uyên ương' (鸳鸯) là cặp đôi chung thuỷ.

Mở khoá kiến thức

Biết 鸯 giúp hiểu từ 鸳鸯 (uyên ương) — cặp vịt trời, biểu tượng hôn nhân hạnh phúc trong thơ ca Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鸯 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 鳥 (chim) là thành phần biểu nghĩa, 央 là thành phần biểu âm (yāng). 鸯 chỉ xuất hiện trong từ ghép 鸳鸯 (uyên ương — loài vịt trời biểu tượng cho tình yêu chung thuỷ). Glyph tiểu triện được xác nhận. Chữ dùng độc lập rất hạn chế.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸳鸯是爱情的象征。Yuānyāng shì àiqíng de xiàngzhēng. thanh 1

    Uyên ương là biểu tượng của tình yêu.

  • 湖上有一对鸳鸯在游泳。Hú shàng yǒu yīduì yuānyāng zài yóuyǒng. thanh 2

    Trên hồ có một cặp uyên ương đang bơi.

  • 他们像鸳鸯一样恩爱。Tāmen xiàng yuānyāng yīyàng ēn'ài. thanh 1

    Họ yêu nhau tha thiết như uyên ương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi cùng trong 鸳鸯, dễ nhầm vai trò từng chữ

  • là bộ phận biểu âm của 鸯, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.