Nghĩa tiếng Việt
con chim
Âm Hán Việt
điểu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 鳥
- Số nét
- 11 nét
鳥 vẽ nguyên con chim nhìn ngang: mỏ, mắt, thân, cánh và bốn chấm ở dưới là đuôi cùng chân. Giản thể rút gọn thành 鸟. Bộ này gom hầu hết tên các loài chim, nên nhận ra nó là đọc được cả một họ chữ.
Loại từ & cách dùng
Danh từ chỉ loài chim; chữ dùng trong văn bản hiện đại là dạng giản thể 鸟.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: điểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điểu": nguyên hình một con chim đứng nghiêng, bốn chấm dưới là đuôi và chân - giản thể rút thành 鸟, thấy nó bên phải chữ là biết đang gọi tên một loài chim.
Mở khoá kiến thức
Biết 鳥 (鸟) mở ra tên các loài chim: 鸡 (kê, con gà), 鸭 (áp, con vịt), 鹅 (nga, con ngỗng), 鸽 (cáp, bồ câu), 鹤 (hạc), 鹰 (ưng, chim ưng), 鸦 (nha, con quạ), 鸿 (hồng, chim hồng).
Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.