Nghĩa tiếng Việt
buôn bán
Âm Hán Việt
thương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 11 nét
商 có cấu tạo chưa rõ ràng: phần gốc ổn định là 丙, phần trên thay đổi qua các đời, về sau thêm 口 ở dưới. Không phải hình thanh hay hội ý điển hình.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ thương nhân, thương nghiệp hoặc làm động từ với nghĩa bàn bạc, thảo luận.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thương": Thương (商) — chữ có cấu tạo cổ phức tạp, nhớ qua nghĩa quen thuộc: buôn bán, thương mại, thương nhân.
Gương Hán-Việt
'thương' trong 'thương mại', 'thương nhân', 'thương lượng'.
Mở khoá kiến thức
Biết 商 (thương) mở khoá các từ thương mại, thương nhân, hiệp thương.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, cấu tạo của 商 chưa rõ ràng. Phần gốc luôn là 丙; các biến thể đời sau thêm 口 ở dưới. Phần đặt trên 丙 thay đổi nhiều (tam giác ngược, hình giống 辛...), nên khó xếp dứt khoát vào hội ý hay hình thanh; chưa có kết luận học thuật thống nhất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们去商场。
Chúng tôi đi trung tâm mua sắm.
- 他是商人。
Anh ấy là thương nhân.
- 我和他商量一下。
Tôi thương lượng với anh ấy một chút.
- 这个商品很好。
Món hàng này rất tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.