Nghĩa tiếng Việt
buôn bán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
商 có cấu tạo chưa rõ ràng: phần gốc ổn định là 丙, phần trên thay đổi qua các đời, về sau thêm 口 ở dưới. Không phải hình thanh hay hội ý điển hình.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thương": Thương (商) — chữ có cấu tạo cổ phức tạp, nhớ qua nghĩa quen thuộc: buôn bán, thương mại, thương nhân.
Gương Hán-Việt
'thương' trong 'thương mại', 'thương nhân', 'thương lượng'.
Mở khoá kiến thức
Biết 商 (thương) mở khoá các từ thương mại, thương nhân, hiệp thương.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, cấu tạo của 商 chưa rõ ràng. Phần gốc luôn là 丙; các biến thể đời sau thêm 口 ở dưới. Phần đặt trên 丙 thay đổi nhiều (tam giác ngược, hình giống 辛...), nên khó xếp dứt khoát vào hội ý hay hình thanh; chưa có kết luận học thuật thống nhất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们去商场。
Chúng tôi đi trung tâm mua sắm.
- 他是商人。
Anh ấy là thương nhân.
- 我和他商量一下。
Tôi thương lượng với anh ấy một chút.
- 这个商品很好。
Món hàng này rất tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.