Từ vựng tiếng Trung
shāng*fàn

Nghĩa tiếng Việt

người buôn bán, thương lái nhỏ

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bộ: (vỏ sò)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Người buôn bán nhỏ lẻ.

Câu ví dụ

  • 街上有不少商贩。Jiē shàng yǒu bùshǎo shāngfàn. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 小商贩 thanh 5
  • 街头商贩 thanh 5
  • 商贩们 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.