Từ vựng tiếng Trung
fàn*mài贩
卖
Nghĩa tiếng Việt
buôn bán
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
贩
Bộ: 贝 (vỏ sò)
11 nét
卖
Bộ: 十 (mười)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '贩' kết hợp từ '贝' (vỏ sò, biểu tượng cho tiền bạc thời xưa) và phần trên là '反', nghĩa là 'ngược lại'. Điều này có thể gợi nhớ đến việc trao đổi hoặc buôn bán.
- Chữ '卖' bao gồm '十' (mười) ở trên và phần dưới là '买' nghĩa là mua. Điều này có thể hiểu là hành động bán hàng.
→ Hai chữ này kết hợp lại có nghĩa là 'buôn bán'.
Từ ghép thông dụng
贩卖
buôn bán
小贩
người bán hàng rong
贩毒
buôn bán ma túy