Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho hoạt động buôn bán hàng hóa bị cấm (ma túy, động vật hoang dã, người) hoặc hàng lậu. 小贩 (tiểu thương) bán hàng bình thường.
Câu ví dụ
- 贩卖毒品是违法的
Buôn bán ma túy là trái pháp luật
- 他们贩卖假货
Họ buôn bán hàng giả
- 禁止贩卖野生动物
Cấm buôn bán động vật hoang dã
- 这个市场贩卖各种商品
Chợ này buôn bán nhiều loại hàng hóa
- 他被指控贩卖人口
Anh ta bị buộc tội buôn bán người
Kết hợp thường gặp
- 贩卖毒品
buôn bán ma túy
- 贩卖人口
buôn bán người
- 小贩卖
tiểu thương bán hàng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.