Từ vựng tiếng Trung
fàn*mài

Nghĩa tiếng Việt

buôn bán (thường dùng cho hàng bị cấm hoặc hàng lậu)

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

11 nét

Bộ: (mười)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho hoạt động buôn bán hàng hóa bị cấm (ma túy, động vật hoang dã, người) hoặc hàng lậu. 小贩 (tiểu thương) bán hàng bình thường.

Câu ví dụ

  • 贩卖毒品是违法的Fànmài dúpǐn shì wéifǎ de thanh 4

    Buôn bán ma túy là trái pháp luật

  • 他们贩卖假货Tāmen fànmài jiǎhuò thanh 1

    Họ buôn bán hàng giả

  • 禁止贩卖野生动物Jìnzhǐ fànmài yěshēng dòngwù thanh 4

    Cấm buôn bán động vật hoang dã

  • 这个市场贩卖各种商品Zhège shìchǎng fànmài gèzhǒng shāngpǐn thanh 4

    Chợ này buôn bán nhiều loại hàng hóa

  • 他被指控贩卖人口Tā bèi zhǐkòng fànmài rénkǒu thanh 1

    Anh ta bị buộc tội buôn bán người

Kết hợp thường gặp

  • 贩卖毒品fànmài dúpǐn thanh 4

    buôn bán ma túy

  • 贩卖人口fànmài rénkǒu thanh 4

    buôn bán người

  • 小贩卖xiǎofàn fànmài thanh 3

    tiểu thương bán hàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.