Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩathương (buôn bán) + thành (thành phố, nơi) — nơi buôn bán, mua sắm
Câu ví dụ
- 大型商城
trung tâm thương mại lớn
- 网上商城
sàn thương mại điện tử
- 购物中心商城
trung tâm mua sắm
- 去商城购物
đi trung tâm thương mại mua sắm
Kết hợp thường gặp
- 购物中心
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.