Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shāng*yè

Nghĩa tiếng Việt

thương mại, hoạt động buôn bán

Âm Hán Việt

thương nghiệp

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Bộ: (một)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ khác để chỉ tính chất liên quan đến hoạt động thương mại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thương nghiệp

Từng chữ

  • thươngbuôn bán
  • nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp

Tầng từ vựng

商业 là danh từ chỉ hoạt động thương mại, buôn bán. Thường đi kèm với các từ như 中心 (trung tâm), 区 (khu vực), 发达 (phát triển).

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.