Từ vựng tiếng Trung
shāng*chǎng商
场
Nghĩa tiếng Việt
trung tâm mua sắm
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
商
Bộ: 口 (miệng)
11 nét
场
Bộ: 土 (đất)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 商: Gồm có bộ '口' (miệng) và phần trên giống như mái nhà, ý chỉ nơi buôn bán, trao đổi.
- 场: Gồm có bộ '土' (đất) và phần bên trái chỉ sự bằng phẳng, ý chỉ nơi rộng rãi, bằng phẳng.
→ 商场: Nơi buôn bán, trao đổi hàng hóa, tức là trung tâm thương mại.
Từ ghép thông dụng
商店
cửa hàng
商人
thương nhân
市场
thị trường