Từ vựng tiếng Trung
chǎng*shāng

Nghĩa tiếng Việt

nhà sản xuất, chủ nhà máy

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhà xưởng)

2 nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 厂: Hình ảnh của một tòa nhà hoặc nhà xưởng, biểu thị nơi sản xuất.
  • 商: Kết hợp giữa '亠' (nắp) và '口' (miệng), '冖' (mái nhà) và '贝' (vỏ sò), thể hiện việc buôn bán hoặc thương mại thường diễn ra trong một không gian có mái che, sử dụng miệng để giao tiếp và trao đổi, và liên quan đến tiền bạc.

厂商: Nơi sản xuất và kinh doanh, chỉ các công ty hoặc doanh nghiệp sản xuất và bán hàng.

Từ ghép thông dụng

厂家chǎngjiā

nhà máy, xưởng sản xuất

厂房chǎngfáng

nhà xưởng, nhà máy

商店shāngdiàn

cửa hàng