Từ vựng tiếng Trung
shāng*rén商
人
Nghĩa tiếng Việt
thương nhân
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
商
Bộ: 口 (miệng)
11 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '商' bao gồm bộ '口' (miệng) và phần trên là '冏', gợi ý đến việc truyền đạt thông tin hoặc buôn bán qua lời nói.
- Chữ '人' rất đơn giản và biểu thị người.
→ Kết hợp lại, '商人' có nghĩa là người làm công việc buôn bán hoặc kinh doanh.
Từ ghép thông dụng
商店
cửa hàng
商量
thương lượng
商品
sản phẩm