Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giấu kín

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

匿 là chữ hình thanh: 匸 (Phương — bộ hộp che giấu) biểu nghĩa; 若 (Nhược) biểu âm. Nghĩa là giấu kín, ẩn náu.

Hán-Việt: nặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nặc": trong hộp kín (匸) như 若 (nhược — như ai đó) — ẩn nặc, giấu mình không để ai biết.

Gương Hán-Việt

nặc trong 匿名 (nặc danh — ẩn danh), 藏匿 (tàng nặc — che giấu, ẩn náu)

Mở khoá kiến thức

Biết 匿 mở khoá: 匿名, 藏匿, 隐匿 — nhóm từ về sự che giấu, bí mật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

匿 bronze 1匿 bronze 2
Kim văn
匿 silk 1
Bạch thư
匿 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 匿 là chữ hình thanh gồm 匸 (biểu nghĩa: che giấu, hộp kín) và 若 (biểu âm). Dạng kim văn, bạch thư và tiểu triện đều có. Nghĩa là trốn ẩn, che giấu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在网上以匿名方式发表评论。Tā zài wǎng shàng yǐ nìmíng fāngshì fābiǎo pínglùn. thanh 1

    Anh ấy đăng bình luận ẩn danh trên mạng.

  • 罪犯藏匿在山中躲避追捕。Zuìfàn cángnì zài shān zhōng duǒbì zhuībǔ. thanh 4

    Tên tội phạm ẩn náu trong rừng núi trốn tránh truy đuổi.

  • 她隐匿了重要证据。Tā yǐnnì le zhòngyào zhèngjù. thanh 1

    Cô ấy giấu đi bằng chứng quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm; 若 nghĩa là như, nếu

  • cùng âm nì, nghĩa là ngược, chống lại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.