Nghĩa tiếng Việt
giấu kín
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
匿 là chữ hình thanh: 匸 (Phương — bộ hộp che giấu) biểu nghĩa; 若 (Nhược) biểu âm. Nghĩa là giấu kín, ẩn náu.
Hán-Việt: nặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nặc": trong hộp kín (匸) như 若 (nhược — như ai đó) — ẩn nặc, giấu mình không để ai biết.
Gương Hán-Việt
nặc trong 匿名 (nặc danh — ẩn danh), 藏匿 (tàng nặc — che giấu, ẩn náu)
Mở khoá kiến thức
Biết 匿 mở khoá: 匿名, 藏匿, 隐匿 — nhóm từ về sự che giấu, bí mật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 匿 là chữ hình thanh gồm 匸 (biểu nghĩa: che giấu, hộp kín) và 若 (biểu âm). Dạng kim văn, bạch thư và tiểu triện đều có. Nghĩa là trốn ẩn, che giấu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在网上以匿名方式发表评论。
Anh ấy đăng bình luận ẩn danh trên mạng.
- 罪犯藏匿在山中躲避追捕。
Tên tội phạm ẩn náu trong rừng núi trốn tránh truy đuổi.
- 她隐匿了重要证据。
Cô ấy giấu đi bằng chứng quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.