Nghĩa tiếng Việt
con vực (một loài bọ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜮 có bộ 虫 (trùng, sinh vật nhỏ — biểu nghĩa). Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý rõ. Về hình thức gồm 虫 + phần biểu âm bên phải, song chưa xác nhận học thuật.
Hán-Việt: vức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vức": con vật (虫) bí ẩn dưới nước phun cát giết người — 鬼蜮 là ví dụ cho thủ đoạn âm mưu.
Gương Hán-Việt
蜮 trong 鬼蜮伎俩 (quỷ vực kỹ lưỡng: trò ma quỷ, thủ đoạn xảo quyệt).
Mở khoá kiến thức
Biết 蜮 (vức) mở khoá thành ngữ: 鬼蜮伎俩 (âm mưu thủ đoạn), 为鬼为蜮 (làm điều ma quỷ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蜮 là sinh vật huyền thoại trong văn hóa Trung Hoa: hình như rùa nhỏ ba chân sống dưới nước, có thể phun cát vào người gây chết. Cũng chỉ sâu ăn lá non. Đại triện và tiểu triện đã có dạng chữ. Dùng trong 鬼蜮伎俩 (quỷ vực kỹ lưỡng: trò ma quỷ thủ đoạn). Wiktionary không ghi glyph-origin học thuật. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他惯用鬼蜮伎俩,令人防不胜防。
Hắn quen dùng thủ đoạn ma quỷ, khiến người ta khó đề phòng.
- 古人认为蜮能射人影,使人生病。
Người xưa tin rằng con vực có thể bắn vào bóng người khiến họ lâm bệnh.
- 为鬼为蜮,终将自食其果。
Làm điều ma quỷ, cuối cùng sẽ tự chuốc lấy hậu quả.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.