Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con vật độc hại

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛊 là chữ hội ý (ic): 蟲 (trùng, côn trùng) + 皿 (mãnh, đồ đựng) — hình ảnh nuôi sâu độc trong bình kín để tạo ra thuốc độc 'cổ'. Đây là hình ảnh của tục phù thủy cổ đại.

Hán-Việt: cổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cổ" (độc, bùa mê): sâu bọ (蟲) nhốt trong bình (皿) — phù thuật cổ đại luyện độc.

Gương Hán-Việt

cổ trong 'cổ độc' (蛊毒, độc dược bùa chú), 'mê cổ' (mê hoặc, bùa mê), 'truyền cổ' (lan truyền độc hại).

Mở khoá kiến thức

Biết 蛊 mở khoá 蛊惑 (cổ hoặc — mê hoặc, lừa bịp) và 蛊毒 (cổ độc — độc bùa phép).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛊 oracle 1
Giáp cốt văn

Theo Wiktionary, 蛊 (dạng phồn thể 蠱) là chữ hội ý: 蟲 (côn trùng) + 皿 (đồ đựng) — nuôi côn trùng độc trong bình để tạo ra độc dược. Trong văn hóa Trung Hoa cổ, 'cổ độc' (蛊毒) là loại phép thuật luyện độc bằng cách nhốt nhiều sinh vật độc vào bình và con cuối cùng còn sống sẽ thành thuốc độc mạnh nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被蛊惑,做了坏事。tā bèi gǔ huò, zuò le huài shì. thanh 1

    Anh ấy bị mê hoặc mà làm chuyện xấu.

  • 古人认为蛊是一种毒术。gǔ rén rèn wéi gǔ shì yī zhǒng dú shù. thanh 3

    Người xưa cho rằng cổ là một loại phép độc.

  • 蛊惑人心是不道德的行为。gǔ huò rén xīn shì bù dào dé de xíng wéi. thanh 3

    Mê hoặc lòng người là hành vi vô đạo đức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 皿, hình dáng gần giống, 盅 nghĩa 'chén nhỏ uống rượu'

  • cùng âm gǔ, 古 nghĩa 'cổ xưa'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.