Nghĩa tiếng Việt
con vật độc hại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蛊 là chữ hội ý (ic): 蟲 (trùng, côn trùng) + 皿 (mãnh, đồ đựng) — hình ảnh nuôi sâu độc trong bình kín để tạo ra thuốc độc 'cổ'. Đây là hình ảnh của tục phù thủy cổ đại.
Hán-Việt: cổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cổ" (độc, bùa mê): sâu bọ (蟲) nhốt trong bình (皿) — phù thuật cổ đại luyện độc.
Gương Hán-Việt
cổ trong 'cổ độc' (蛊毒, độc dược bùa chú), 'mê cổ' (mê hoặc, bùa mê), 'truyền cổ' (lan truyền độc hại).
Mở khoá kiến thức
Biết 蛊 mở khoá 蛊惑 (cổ hoặc — mê hoặc, lừa bịp) và 蛊毒 (cổ độc — độc bùa phép).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蛊 (dạng phồn thể 蠱) là chữ hội ý: 蟲 (côn trùng) + 皿 (đồ đựng) — nuôi côn trùng độc trong bình để tạo ra độc dược. Trong văn hóa Trung Hoa cổ, 'cổ độc' (蛊毒) là loại phép thuật luyện độc bằng cách nhốt nhiều sinh vật độc vào bình và con cuối cùng còn sống sẽ thành thuốc độc mạnh nhất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他被蛊惑,做了坏事。
Anh ấy bị mê hoặc mà làm chuyện xấu.
- 古人认为蛊是一种毒术。
Người xưa cho rằng cổ là một loại phép độc.
- 蛊惑人心是不道德的行为。
Mê hoặc lòng người là hành vi vô đạo đức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.