Từ vựng tiếng Trung
zhōng

Nghĩa tiếng Việt

đồ chưa đựng gì; cái chén nhỏ

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盅 = 中 (Trung, biểu âm: zhōng) + 皿 (Mãnh, biểu nghĩa: đồ đựng, chén bát); chữ hình thanh. Bộ 皿 cho biết đây là đồ dùng để đựng thức ăn/đồ uống, 中 chỉ âm đọc.

Hán-Việt: trung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trung": đồ đựng (皿) ở giữa (中) — 盅 là chén nhỏ tròn đựng trà hay rượu, đặt ngay ngắn giữa bàn trà.

Gương Hán-Việt

trung — ít dùng riêng trong tiếng Việt; 盅 chỉ chén nhỏ trong văn hoá uống trà Trung Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 盅 giúp hiểu 酒盅 (chén rượu nhỏ), 茶盅 (chén trà) — đồ dùng quan trọng trong văn hoá trà đạo Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盅 bronze 1
Kim văn

Chữ hình thanh: 皿 (mãnh — đồ đựng, chén bát) là thành phần biểu nghĩa, 中 (trung) là thành phần biểu âm. 盅 chỉ chén nhỏ, cốc nhỏ không tay cầm dùng để uống trà hoặc rượu. Thường dùng trong văn học và văn hoá uống trà truyền thống. Kim văn xác nhận glyph.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用小盅喝工夫茶。Tā yòng xiǎo zhōng hē gōngfūchá. thanh 1

    Anh ấy dùng chén nhỏ uống trà công phu.

  • 酒盅虽小,情谊深长。Jiǔ zhōng suī xiǎo, qíngyì shēncháng. thanh 3

    Chén rượu tuy nhỏ, tình nghĩa thật sâu.

  • 这套茶具包括茶壶和茶盅。Zhè tào chájù bāokuò cháhú hé cházhōng. thanh 4

    Bộ trà cụ này gồm ấm trà và chén trà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 皿, đều là đồ đựng — 盆 là chậu lớn, 盅 là chén nhỏ

  • cùng bộ 皿, nghĩa khác (hộp)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.