Từ vựng tiếng Trung
chóng

Nghĩa tiếng Việt

côn trùng

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蟲 = 虫 × 3; chữ hội ý — ba con sâu (虫) chồng lên nhau biểu thị "nhiều sâu, côn trùng nói chung". Đây là dạng chữ truyền thống, giản thể là 虫.

Hán-Việt: trùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trùng": ba con sâu (虫虫虫) — trùng trùng điệp điệp sâu bọ khắp nơi.

Gương Hán-Việt

trùng trong "côn trùng" (sâu bọ), "trùng độc" (sâu độc)

Mở khoá kiến thức

Biết 蟲 mở khoá: 昆蟲 (côn trùng), 蟲害 (sâu hại), 害蟲 (sâu bọ có hại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蟲 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蟲 là chữ hội ý: ba chữ 虫 (trùng, nghĩa: rắn/sâu) chồng lại. Hình thức tam điệp gợi ý số nhiều — tất cả các loài côn trùng, sâu bọ. Lưu ý: 虫 cũng là chữ truyền thống độc lập.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 昆蟲是地球上數量最多的動物。Kūnchóng shì dìqiú shàng shùliàng zuì duō de dòngwù. thanh 1

    Côn trùng là nhóm động vật đông nhất trên Trái Đất.

  • 農民要防治蟲害。Nóngmín yào fángzhì chónghài. thanh 2

    Nông dân cần phòng trừ sâu hại.

  • 這條蟲在樹葉上爬來爬去。Zhè tiáo chóng zài shùyè shàng pá lái pá qù. thanh 4

    Con sâu này bò qua bò lại trên lá cây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bản giản thể của 蟲, chỉ một chữ 虫 thay vì ba

  • đồng âm chóng/zhòng tuỳ đọc, nghĩa khác (nặng, lại)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.