Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yù*niàn欲

Nghĩa tiếng Việt

dục vọng, ham muốn

Âm Hán Việt

dục niệm

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ; ngáp)

11 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ mang tính kiềm chế như khống chế, khắc chế, đè nén

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dục niệm

Từng chữ

  • 欲dụcham muốn
  • 念niệmmong mỏi, nhớ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他被欲念冲昏了头脑。Tā bèi yù niàn chōnghūnle tóunǎo. thanh 1
  • 控制自己的欲念很重要。Kòngzhì zìjǐ de yù niàn hěn zhòngyào. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.