Từ vựng tiếng Trung
jì*niàn

Nghĩa tiếng Việt

Kỷ niệm

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tơ, sợi)

6 nét

Bộ: (tâm, trái tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

纪念 có thể là động từ (tưởng niệm) hoặc danh từ (sự kỷ niệm). 纪 (kỷ) nghĩa là ghi chép, kỷ cương; 念 (niệm) nghĩa là nhớ, nghĩ đến. Dùng cho các sự kiện, vật phẩm lưu giữ kỷ niệm.

Câu ví dụ

  • 我们举办了一个纪念活动。Wǒmen jǔbàn le yīgè jìniàn huódòng. thanh 3

    Chúng tôi đã tổ chức một hoạt động kỷ niệm.

  • 这是我最好的纪念品。Zhè shì wǒ zuì hǎo de jìniànpǐn. thanh 4

    Đây là vật kỷ niệm tốt nhất của tôi.

  • 这张照片是为了纪念我们的友谊。Zhè zhāng zhàopiàn shì wèile jìniàn wǒmen de yǒuyì. thanh 4

    Bức ảnh này là để kỷ niệm tình bạn của chúng ta.

Kết hợp thường gặp

  • 纪念活动 thanh 5
  • 纪念品 thanh 5
  • 纪念日 thanh 5
  • 纪念邮票 thanh 5
  • 纪念会议 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.