Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tiếng Trung dùng làm động từ tưởng nhớ nhiều hơn, tránh nhầm với danh từ kỷ niệm trong tiếng Việt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kỷ niệm
Từng chữ
- 纪kỷgỡ mối rối; 12 năm; kỷ cương, kỷ luật; nước Kỷ
- 念niệmmong mỏi, nhớ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纪念 có thể là động từ (tưởng niệm) hoặc danh từ (sự kỷ niệm). 纪 (kỷ) nghĩa là ghi chép, kỷ cương; 念 (niệm) nghĩa là nhớ, nghĩ đến. Dùng cho các sự kiện, vật phẩm lưu giữ kỷ niệm.
Câu ví dụ
- 我们举办了一个纪念活动。
Chúng tôi đã tổ chức một hoạt động kỷ niệm.
- 这是我最好的纪念品。
Đây là vật kỷ niệm tốt nhất của tôi.
- 这张照片是为了纪念我们的友谊。
Bức ảnh này là để kỷ niệm tình bạn của chúng ta.
Kết hợp thường gặp
- 纪念活动
- 纪念品
- 纪念日
- 纪念邮票
- 纪念会议
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.