Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纪念 có thể là động từ (tưởng niệm) hoặc danh từ (sự kỷ niệm). 纪 (kỷ) nghĩa là ghi chép, kỷ cương; 念 (niệm) nghĩa là nhớ, nghĩ đến. Dùng cho các sự kiện, vật phẩm lưu giữ kỷ niệm.
Câu ví dụ
- 我们举办了一个纪念活动。
Chúng tôi đã tổ chức một hoạt động kỷ niệm.
- 这是我最好的纪念品。
Đây là vật kỷ niệm tốt nhất của tôi.
- 这张照片是为了纪念我们的友谊。
Bức ảnh này là để kỷ niệm tình bạn của chúng ta.
Kết hợp thường gặp
- 纪念活动
- 纪念品
- 纪念日
- 纪念邮票
- 纪念会议
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.