Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như khống chế, thỏa mãn hoặc kích thích
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dục vọng
Từng chữ
- 欲dụcham muốn
- 望vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho mong muốn mạnh mẽ, thường mang sắc thái tâm lý.
Câu ví dụ
- 控制自己的欲望
Kiểm soát khao khát của bản thân
- 欲望是无穷的
Khao khát là vô hạn
- 物质欲望
khao khát vật chất
- 欲望驱动行为
Khao khát thúc đẩy hành vi
- 满足欲望
thỏa mãn khao khát
Kết hợp thường gặp
- 控制欲望
kiểm soát mong muốn
- 强烈欲望
khao khát mãnh liệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.