Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho mong muốn mạnh mẽ, thường mang sắc thái tâm lý.
Câu ví dụ
- 控制自己的欲望
Kiểm soát khao khát của bản thân
- 欲望是无穷的
Khao khát là vô hạn
- 物质欲望
khao khát vật chất
- 欲望驱动行为
Khao khát thúc đẩy hành vi
- 满足欲望
thỏa mãn khao khát
Kết hợp thường gặp
- 控制欲望
kiểm soát mong muốn
- 强烈欲望
khao khát mãnh liệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.