Từ vựng tiếng Trung
gē*wǔ歌
舞
Nghĩa tiếng Việt
múa hát
2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
歌
Bộ: 欠 (thiếu, ngáp)
14 nét
舞
Bộ: 舛 (ngược)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 歌: Bao gồm bộ '欠' chỉ hành động mở miệng, kết hợp với các yếu tố khác để thể hiện âm thanh và bài hát.
- 舞: Bao gồm bộ '舛' biểu thị sự chuyển động ngược, cùng với các yếu tố khác để thể hiện sự nhảy múa.
→ 歌舞: Kết hợp của lời hát và điệu nhảy, thể hiện hoạt động nghệ thuật giải trí.
Từ ghép thông dụng
歌手
ca sĩ
舞蹈
vũ đạo
歌曲
bài hát