Từ vựng tiếng Trung
tīng

Nghĩa tiếng Việt

phòng khiêu vũ, vũ trường

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái ngược)

14 nét

Bộ: (nhà xưởng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Địa điểm để khiêu vũ, nghe nhạc và giải trí.

Câu ví dụ

  • 周末他们常去舞厅跳舞。Zhōumò tāmen cháng qù wǔtīng tiàowǔ. thanh 1

    Cuối tuần họ hay đi phòng khiêu vũ nhảy.

  • 年轻人在舞厅里尽情跳舞。Niánqīngrén zài wǔtīng lǐ jìnqíng tiàowǔ. thanh 2

    Người trẻ nhảy múa tưng bừng trong phòng khiêu vũ.

  • 这家舞厅的音乐很好听。Zhè jiā wǔtīng de yīnyuè hěn hǎotīng. thanh 4

    Nhạc ở vũ trường này rất hay.

Kết hợp thường gặp

  • 跳舞厅tiàowǔtīng thanh 4

    phòng khiêu vũ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.