Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Chỉ dùng cho việc biểu diễn nhạc cụ, thường mang tân ngữ là tên các loại nhạc cụ hoặc bản nhạc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
diễn tấu
Từng chữ
- 演diễndiễn ra; diễn thuyết, diễn giảng, nói rõ; làm thử, mô phỏng, tập trước
- 奏tấutâu lên; tấu nhạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa演奏 dùng khi biểu diễn nhạc cụ (không phải hát). Khác với 演唱 (yǎnchàng — hát biểu diễn) và 歌唱 (gēchàng — ca hát). Thường kết hợp: 演奏会 (buổi hòa nhạc), 演奏家 (nhạc sĩ trình diễn).
Câu ví dụ
- 乐队在音乐厅演奏了贝多芬的交响曲
Dàn nhạc đã trình tấu bản giao hưởng của Beethoven tại nhà hát
- 她从小学习钢琴,现在能演奏很多名曲
Cô ấy học đàn piano từ nhỏ, bây giờ có thể trình tấu nhiều tác phẩm nổi tiếng
- 请欣赏我们为大家演奏的这首曲子
Kính mời mọi người thưởng thức bản nhạc chúng tôi trình tấu
- 小提琴手演奏得非常动人
Người chơi violin trình tấu rất cảm động
Kết hợp thường gặp
- 演奏会
buổi hòa nhạc
- 演奏家
nhạc sĩ trình diễn, nghệ sĩ độc tấu
- 独自演奏
độc tấu
- 演奏技巧
kỹ thuật trình diễn nhạc cụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.