Nghĩa tiếng Việt
tâu lên; tấu nhạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
奏 là chữ hội ý (ic): hai bàn tay (廾) đang dâng vật lên phía trên (thiên 天). Gốc tượng hình người cầm nhạc cụ dâng lên trong tế lễ — từ đó có nghĩa tấu nhạc và tấu trình lên vua.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zòu/chơi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tấu": hai tay dâng nhạc cụ lên trời (天) — đó là tiếng tấu nhạc trong lễ tế; cũng là lời tấu trình lên hoàng đế.
Gương Hán-Việt
tấu trong "tấu nhạc", "tấu trình", "tấu hiệu"
Mở khoá kiến thức
Biết 奏 (tấu) mở khoá: 演奏 (diễn tấu – biểu diễn âm nhạc), 伴奏 (bạn tấu – đệm nhạc), 奏效 (tấu hiệu – có hiệu quả), 独奏 (độc tấu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 奏 là chữ hội ý (ic): hình hai bàn tay (廾) cầm vật dâng lên, ban đầu là nhạc cụ dùng trong nghi lễ tế tự. Nghĩa gốc: tấu nhạc trong buổi lễ; mở rộng sang tâu/trình lên bậc trên, và nghĩa đạt được kết quả (tấu hiệu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 乐队在演奏。
Ban nhạc đang biểu diễn.
- 这个方法终于奏效了。
Phương pháp này cuối cùng đã có hiệu quả.
- 钢琴独奏非常精彩。
Màn độc tấu piano rất xuất sắc.
- 他为乐队伴奏。
Anh ấy đệm nhạc cho ban nhạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.