Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ đứng sau chủ ngữ chỉ phương pháp, biện pháp hoặc thuốc men
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tấu hiệu
Từng chữ
- 奏tấutâu lên; tấu nhạc
- 效hiệubắt chước; ví với; công hiệu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với chủ ngữ là biện pháp/thuốc/kế hoạch, không dùng cho người. Trái nghĩa với 失效.
Câu ví dụ
- 这个方法终于奏效了
Phương pháp này cuối cùng đã phát huy tác dụng
- 治疗还没有奏效,需要继续
Việc điều trị chưa có hiệu quả, cần tiếp tục
- 这种策略在市场上奏效了
Chiến lược này đã có hiệu quả trên thị trường
- 新药物对这种疾病非常奏效
Thuốc mới rất hiệu quả với loại bệnh này
Kết hợp thường gặp
- 还没有奏效
chưa phát huy tác dụng
- 终于奏效
cuối cùng có hiệu quả
- 药物奏效
thuốc phát huy tác dụng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.