Từ vựng tiếng Trung
zòu*xiào

Nghĩa tiếng Việt

Tấu hiệu — phát huy tác dụng, có hiệu quả như mong muốn; dùng để nói biện pháp, thuốc, kế hoạch bắt đầu cho thấy kết quả.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

9 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng với chủ ngữ là biện pháp/thuốc/kế hoạch, không dùng cho người. Trái nghĩa với 失效.

Câu ví dụ

  • 这个方法终于奏效了Zhège fāngfǎ zhōngyú zòuxiào le thanh 4

    Phương pháp này cuối cùng đã phát huy tác dụng

  • 治疗还没有奏效,需要继续Zhìliáo hái méiyǒu zòuxiào, xūyào jìxù thanh 4

    Việc điều trị chưa có hiệu quả, cần tiếp tục

  • 这种策略在市场上奏效了Zhè zhǒng cèlüè zài shìchǎng shàng zòuxiào le thanh 4

    Chiến lược này đã có hiệu quả trên thị trường

  • 新药物对这种疾病非常奏效Xīn yàowù duì zhè zhǒng jíbìng fēicháng zòuxiào thanh 1

    Thuốc mới rất hiệu quả với loại bệnh này

Kết hợp thường gặp

  • 还没有奏效hái méiyǒu zòuxiào thanh 2

    chưa phát huy tác dụng

  • 终于奏效zhōngyú zòuxiào thanh 1

    cuối cùng có hiệu quả

  • 药物奏效yàowù zòuxiào thanh 4

    thuốc phát huy tác dụng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.